BN
|
Công nghệAI Desk2 views

Artemis II: Thuật ngữ phi hành gia cho sứ mệnh mặt trăng

Sứ mệnh Artemis II của NASA dự kiến phóng vào tháng 4, đưa 4 phi hành gia quay quanh mặt trăng trong 10 ngày. Đây là lần đầu tiên con người bay vào không gian sâu sau chương trình Apollo. Sứ mệnh sử dụng tên lửa SLS và tàu Orion, với nhiều giai đoạn phức tạp như các đốt lửa định hướng. Các thuật ngữ như T Minus, ICPS, burns thường được sử dụng trong phát sóng trực tiếp. Sau khi quay quanh mặt trăng, Orion sẽ hạ cánh bằng nước ngoài khơi California. Sứ mệnh này là bước đệm cho các nhiệm vụ đổ bộ mặt trăng trong tương lai.

Ad slot
Artemis II: Thuật ngữ phi hành gia cho sứ mệnh mặt trăng

Sứ mệnh Artemis II của NASA dự kiến phóng vào tháng 4, đánh dấu chuyến bay có người vào không gian sâu đầu tiên sau hơn 50 năm. Trong 10 ngày, bốn phi hành gia sẽ quay quanh vùng xung quanh mặt trăng bằng tên lửa SLS và tàu Orion.

Thuật ngữ phóng và mốc quan trọng

  • SLS: viết tắt của Space Launch System, tên lửa dùng để phóng.
  • Nominal: từ chỉ mọi thứ diễn ra bình thường, theo kế hoạch.
  • LOX và LH2: lưu huỳnh và hydro lỏng, nhiên liệu siêu lạnh cho tên lửa.
  • T Minus và L Minus: T Minus là thời gian theo sự kiện trong đếm ngược (ví dụ: rút cầu thang, khởi động động cơ); L Minus là thời gian theo đồng hồ đến phóng.
  • Hold: tạm dừng đếm ngược, T Minus dừng nhưng L Minus tiếp tục.
  • White Room: phòng kiểm soát môi trường, nơi phi hành gia mặc đồng phục trước khi lên tàu.
  • Ingress: hành động lên khoang Orion.
  • Mobile launcher: nền phóng di động, dùng để di chuyển và phóng tên lửa.
  • Terminal count: giai đoạn cuối cùng tự động trong 10 phút trước phóng.
  • Umbilical separation: ngắt kết nối điện và nhiên liệu, bước cuối trước khi phóng.

Các đốt lửa trên hành trình đến mặt trăng

  • ICPS (interim cryogenic propulsion stage): tầng đẩy tạm thời, cung cấp đẩy cho Orion sau khi tách booster và core stage.
  • Core stage: phần xương sống của SLS, gồm động cơ, bồn nhiên liệu và thiết bị điện tử.
  • SRB (solid rocket boosters): booster rắn.
  • LAS (launch abort system): hệ thống thoát hiểm, có thể đưa Orion về Trái Đất nếu có sự cố.
  • MECO (main engine cut-off): tắt động cơ chính của core stage, khoảng 8 phút sau phóng.
  • Zero gravity indicator: đồ chơi bay lên cho thấy vào không gian.
  • Perigee raise maneuver: đốt ICPS để nâng độ cao, đưa vào quỹ đạo Trái Đất thấp (khoảng 49 phút sau phóng).
  • Apogee raise burn: đốt ICPS lần hai để nâng quỹ đạo cao hơn, sau đó tách khỏi Orion.
  • Proximity Operations Demonstration: thử nghiệm gần ICPS trước khi nó cháy.
  • Translunar injection burn: đốt lớn cuối cùng, tăng vận tốc để rời quỹ đạo Trái Đất, đi về mặt trăng (ngày 2).
  • Lunar sphere of influence: vùng lực hấp dẫn mặt trăng mạnh hơn Trái Đất, Orion vào ngày 5.
  • Các burn chỉnh hướng nhỏ: sau đó để điều chỉnh quỹ đạo.
  • Service module separation: tách module dịch vụ để lộ heat shield.
  • Reentry: tái nhập khí quyển, sau đó dùng parachute giảm tốc và splashdown ngoài khơi California (ngày 10).

Tương lai của chương trình Artemis

Sứ mệnh Artemis dự kiến tiếp tục với các nhiệm vụ mặt trăng khác trong thập kỷ, bao gồm cả đổ bộ xuống mặt trăng. Artemis II là bước đệm quan trọng cho những mục tiêu này.

Ad slot
Ad slot